Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103121 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1964 Thẻ căn cước: 001******653 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 103122 |
Họ tên:
Chu Văn Vinh
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc Địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 103123 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 14/12/1990 CMND: 112***962 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 103124 |
Họ tên:
Bùi Duy Khánh
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 103125 |
Họ tên:
Lê Công Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 125***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 103126 |
Họ tên:
Đỗ Quang Lộc
Ngày sinh: 30/03/1981 CMND: 111***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103127 |
Họ tên:
Đỗ Bá Quyền
Ngày sinh: 04/04/1995 CMND: 017***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103128 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 28/09/1978 Thẻ căn cước: 038******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103129 |
Họ tên:
Trần Viết Thưởng
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 125***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103130 |
Họ tên:
Trần Văn Bộ
Ngày sinh: 27/04/1967 CMND: 012***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103131 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Mai
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 025******515 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 103132 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 18/05/1992 CMND: 186***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 103133 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Diệp
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 103134 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/02/1990 CMND: 112***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103135 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 21/12/1984 CMND: 111***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103136 |
Họ tên:
Phan Văn Toản
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 034******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103137 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vinh
Ngày sinh: 06/12/1983 CMND: 230***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 103138 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 151***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103139 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 031******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 103140 |
Họ tên:
Đinh Đức Hạnh
Ngày sinh: 28/03/1981 CMND: 162***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
