Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103101 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 111***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành bản đồ |
|
||||||||||||
| 103102 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Cường
Ngày sinh: 07/09/1978 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 103103 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 19/05/1981 CMND: 013***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 103104 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 30/12/1976 Thẻ căn cước: 001******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103105 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 09/04/1983 Thẻ căn cước: 001******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103106 |
Họ tên:
Đào Tự Sinh
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103107 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 18/08/1985 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103108 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiều
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 111***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 103109 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Bình
Ngày sinh: 23/11/1995 CMND: 017***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103110 |
Họ tên:
Trương Đỗ Bách
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 103111 |
Họ tên:
Phạm Văn Thao
Ngày sinh: 16/12/1973 Thẻ căn cước: 001******992 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103112 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/07/1986 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103113 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 02/10/1982 Thẻ căn cước: 001******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103114 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thụ
Ngày sinh: 20/08/1972 CMND: 111***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 103115 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 103116 |
Họ tên:
Đoàn Trung Tuyến
Ngày sinh: 14/09/1994 CMND: 017***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103117 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103118 |
Họ tên:
Đào Quang Quân
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103119 |
Họ tên:
Đào Duy Tiên
Ngày sinh: 24/10/1984 CMND: 111***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103120 |
Họ tên:
Chu Quang Việt
Ngày sinh: 08/02/1968 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
