Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103081 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đồng
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 042******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103082 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 13/01/1980 CMND: 111***823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103083 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 182***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103084 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 031******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103085 |
Họ tên:
Phan Văn Đạt
Ngày sinh: 16/06/1991 CMND: 186***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103086 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/12/1987 Thẻ căn cước: 031******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103087 |
Họ tên:
Lã Văn Hùng
Ngày sinh: 27/09/1992 CMND: 163***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103088 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 07/06/1983 CMND: 013***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 103089 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 034******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103090 |
Họ tên:
Tạ Duy Đức
Ngày sinh: 23/05/1978 CMND: 011***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 103091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 23/01/1987 CMND: 162***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 103092 |
Họ tên:
Lê Mạnh Dũng
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 112***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 103093 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 111***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103094 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Quang
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 168***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103095 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoàn
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103096 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 10/11/1971 Thẻ căn cước: 044******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 103097 |
Họ tên:
Phúc Đức Việt
Ngày sinh: 04/03/1988 CMND: 070***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103098 |
Họ tên:
Phạm Văn Du
Ngày sinh: 22/06/1981 Thẻ căn cước: 030******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103099 |
Họ tên:
Vũ Công Đoàn
Ngày sinh: 26/07/1992 CMND: 121***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 103100 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Nam
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
