Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
103061 Họ tên: Phạm Mạnh Tường
Ngày sinh: 23/02/1991
Thẻ căn cước: 022******398
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108817 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình xây dựng II 13/11/2025
HAN-00108817 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng II 13/11/2025
103062 Họ tên: Nguyễn Vân Anh
Ngày sinh: 04/03/1986
Thẻ căn cước: 000******007
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108816 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 13/11/2025
HNT-00108816 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 08/07/2027
103063 Họ tên: Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1976
CMND: 011***922
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108815 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 13/11/2025
BXD-00108815 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 21/09/2028
103064 Họ tên: Nguyễn Hữu Quốc
Ngày sinh: 09/08/1990
CMND: 012***755
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108814 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 13/11/2025
103065 Họ tên: Nguyễn Đăng Hiểu
Ngày sinh: 26/10/1980
Thẻ căn cước: 001******870
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108813 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 13/11/2025
BXD-00108813 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 25/05/2028
103066 Họ tên: Mai Thanh Ninh
Ngày sinh: 02/01/1987
CMND: 172***465
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108812 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 13/11/2025
KTE-00108812 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
103067 Họ tên: Lương Đức Thiện
Ngày sinh: 12/05/1980
CMND: 013***776
Trình độ chuyên môn: Kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108811 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 13/11/2025
BXD-00108811 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 25/05/2028
103068 Họ tên: Chử Việt Anh
Ngày sinh: 05/07/1982
CMND: 012***305
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108810 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án III 13/11/2025
KTE-00108810 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 05/02/2029
103069 Họ tên: Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 17/01/1976
CMND: 011***595
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108809 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 13/11/2025
HAN-00108809 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn II 13/11/2025
103070 Họ tên: Trần Văn Tú
Ngày sinh: 18/12/1988
Thẻ căn cước: 001******420
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108808 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp thoát nước công trình xây dựng III 13/11/2025
CTN-00108808 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình II 29/09/2026
103071 Họ tên: Phạm Đắc Tú
Ngày sinh: 02/09/1987
Thẻ căn cước: 001******864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108807 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 13/11/2025
HNT-00108807 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 10/02/2036
103072 Họ tên: Dư Mạnh Khang
Ngày sinh: 10/06/1989
Thẻ căn cước: 027******065
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108806 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 13/11/2025
KTE-00108806 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 14/10/2035
103073 Họ tên: Đinh Văn Thức
Ngày sinh: 15/04/1978
CMND: 013***674
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108805 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 13/11/2025
HTL-00108805 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 25/12/2035
103074 Họ tên: Nguyễn Thế Thiệu
Ngày sinh: 30/06/1960
CMND: 010***623
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108804 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 13/11/2025
103075 Họ tên: Nguyễn Minh Huấn
Ngày sinh: 22/04/1962
CMND: 011***315
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ, kỹ sư khoan thăm dò địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108803 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (khai thác mỏ) II 13/11/2025
HAN-00108803 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/12/2027
103076 Họ tên: Lại Đăng Giang
Ngày sinh: 11/04/1985
Thẻ căn cước: 035******091
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108802 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình công nghiệp (khai thác mỏ) III 13/11/2025
103077 Họ tên: Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 21/02/1992
CMND: 017***668
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108801 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 13/11/2025
103078 Họ tên: Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 11/05/1992
Thẻ căn cước: 026******441
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108800 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 13/11/2025
VIP-00108800 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông III 14/05/2029
103079 Họ tên: Trần Thị Thu
Ngày sinh: 19/10/1983
Thẻ căn cước: 020******333
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108799 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 13/11/2025
HAN-00108799 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 10/12/2035
103080 Họ tên: Nguyễn Đình Sức
Ngày sinh: 27/03/1979
Thẻ căn cước: 033******126
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00108798 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 13/11/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn