Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103061 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tường
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 022******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 103062 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Anh
Ngày sinh: 04/03/1986 Thẻ căn cước: 000******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103063 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/10/1976 CMND: 011***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103064 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quốc
Ngày sinh: 09/08/1990 CMND: 012***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103065 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiểu
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103066 |
Họ tên:
Mai Thanh Ninh
Ngày sinh: 02/01/1987 CMND: 172***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103067 |
Họ tên:
Lương Đức Thiện
Ngày sinh: 12/05/1980 CMND: 013***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103068 |
Họ tên:
Chử Việt Anh
Ngày sinh: 05/07/1982 CMND: 012***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 103069 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ánh
Ngày sinh: 17/01/1976 CMND: 011***595 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103070 |
Họ tên:
Trần Văn Tú
Ngày sinh: 18/12/1988 Thẻ căn cước: 001******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 103071 |
Họ tên:
Phạm Đắc Tú
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103072 |
Họ tên:
Dư Mạnh Khang
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 027******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103073 |
Họ tên:
Đinh Văn Thức
Ngày sinh: 15/04/1978 CMND: 013***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 103074 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thiệu
Ngày sinh: 30/06/1960 CMND: 010***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103075 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huấn
Ngày sinh: 22/04/1962 CMND: 011***315 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ khai thác mỏ, kỹ sư khoan thăm dò địa chất |
|
||||||||||||
| 103076 |
Họ tên:
Lại Đăng Giang
Ngày sinh: 11/04/1985 Thẻ căn cước: 035******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 103077 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 21/02/1992 CMND: 017***668 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 103078 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 026******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103079 |
Họ tên:
Trần Thị Thu
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 020******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103080 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sức
Ngày sinh: 27/03/1979 Thẻ căn cước: 033******126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
