Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103041 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quỳnh
Ngày sinh: 31/07/1970 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103042 |
Họ tên:
Trần Đình Ty
Ngày sinh: 27/04/1986 CMND: 225***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103043 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 201***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103044 |
Họ tên:
Trần Đình Anh Khoa
Ngày sinh: 12/01/1991 CMND: 261***925 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103045 |
Họ tên:
Đỗ Đình Hoàng
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 211***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103046 |
Họ tên:
Bùi Hồng Hạnh
Ngày sinh: 16/06/1994 CMND: 261***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103047 |
Họ tên:
Võ Thành Quang
Ngày sinh: 29/09/1975 CMND: 220***929 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 173***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 20/07/1983 CMND: 172***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103050 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 05/12/1988 Thẻ căn cước: 001******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 103051 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hải
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 173***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 103052 |
Họ tên:
Lê Văn Lượng
Ngày sinh: 04/06/1993 CMND: 215***512 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103053 |
Họ tên:
Trương Đình Việt
Ngày sinh: 30/07/1981 CMND: 211***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103054 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 01/04/1982 CMND: 125***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 103055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 13/09/1969 Thẻ căn cước: 031******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 103056 |
Họ tên:
Nguyễn Chương Toản
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 103057 |
Họ tên:
Đỗ Đình Cường
Ngày sinh: 15/11/1978 CMND: 012***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 103058 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 20/05/1977 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103059 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103060 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Điềm
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
