Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103021 |
Họ tên:
Lê Quang Khánh
Ngày sinh: 14/07/1989 CMND: 112***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 103022 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Cường
Ngày sinh: 09/02/1988 CMND: 135***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 103023 |
Họ tên:
Đỗ Công Đoan
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 037******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103024 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 29/08/1958 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 103025 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phú
Ngày sinh: 11/10/1992 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103026 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 09/08/1994 CMND: 163***519 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103028 |
Họ tên:
Trần Văn Vương
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 034******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103029 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huy
Ngày sinh: 20/08/1993 CMND: 164***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103030 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thành
Ngày sinh: 14/03/1981 CMND: 164***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103031 |
Họ tên:
Trịnh Văn Toàn
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103032 |
Họ tên:
Lâm Văn Sáu
Ngày sinh: 26/08/1975 Thẻ căn cước: 034******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103033 |
Họ tên:
Dương văn Quyền
Ngày sinh: 14/08/1985 CMND: 121***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103034 |
Họ tên:
Đặng Phúc Thụ
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 033******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103035 |
Họ tên:
Phan Thế Hiển
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 182***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103036 |
Họ tên:
Giang Công Danh
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103037 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Cường
Ngày sinh: 03/01/1976 CMND: 012***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103038 |
Họ tên:
Đỗ Bá Tùng
Ngày sinh: 24/09/1987 Thẻ căn cước: 030******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103039 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103040 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tam
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 163***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
