Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103001 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 063***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103002 |
Họ tên:
Trần Hưng Tuấn
Ngày sinh: 02/02/1954 CMND: 011***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành thông gió cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 103003 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Dũng
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 035******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tin học |
|
||||||||||||
| 103004 |
Họ tên:
Trịnh Bá Duy
Ngày sinh: 27/07/1985 CMND: 125***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103005 |
Họ tên:
Bùi Thái Đức
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
||||||||||||
| 103006 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Quý
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 033******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 103007 |
Họ tên:
Doãn Minh Tiến
Ngày sinh: 29/11/1988 Thẻ căn cước: 001******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103008 |
Họ tên:
Dương Công Định
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 026******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103009 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tứ
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 045******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 103010 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyến
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 030******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 103011 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 13/05/1985 CMND: 012***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 103012 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Trang
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 112***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
||||||||||||
| 103013 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Long
Ngày sinh: 03/07/1980 Thẻ căn cước: 001******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 103014 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quảng
Ngày sinh: 10/02/1957 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành đường |
|
||||||||||||
| 103015 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú
Ngày sinh: 17/05/1991 Thẻ căn cước: 030******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103016 |
Họ tên:
Hoàng Văn Toàn
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 070***885 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 103017 |
Họ tên:
Lại Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/11/1980 CMND: 011***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103019 |
Họ tên:
Lê Thế Hà
Ngày sinh: 09/02/1986 Thẻ căn cước: 026******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103020 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 035******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
