Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102981 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 22/10/1981 CMND: 142***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 102982 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 033******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102983 |
Họ tên:
Đinh Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 07/08/1986 Thẻ căn cước: 001******156 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102984 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giang
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 001******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 102985 |
Họ tên:
Phạm Đình Đức
Ngày sinh: 18/10/1980 Thẻ căn cước: 015******087 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 102986 |
Họ tên:
Hoàng Văn Toàn
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102987 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Quang
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 111***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102988 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1979 Thẻ căn cước: 001******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 102989 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102990 |
Họ tên:
Phạm Văn Hinh
Ngày sinh: 27/09/1973 CMND: 013***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102991 |
Họ tên:
Trần Đức Đại
Ngày sinh: 12/06/1981 CMND: 111***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102992 |
Họ tên:
Lưu Hồng Phong
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 001******124 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102993 |
Họ tên:
Lý Xuân Sang
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 112***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102994 |
Họ tên:
Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102995 |
Họ tên:
Bùi Văn Đại
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 034******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 102996 |
Họ tên:
Dương Đức Mạnh
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 111***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102997 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1989 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102998 |
Họ tên:
Hà Sỹ Tiến
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 102999 |
Họ tên:
Hoàng Đức Cảnh
Ngày sinh: 06/12/1990 CMND: 012***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt Điện |
|
||||||||||||
| 103000 |
Họ tên:
Đào Công Trường
Ngày sinh: 16/05/1979 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
