Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10281 |
Họ tên:
Lộc Văn Huỳnh
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 020******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 10282 |
Họ tên:
Lý Vi Hoàn
Ngày sinh: 19/07/1997 Thẻ căn cước: 020******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10283 |
Họ tên:
Hoàng Công Nguyên
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 020******160 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10284 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 031******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10285 |
Họ tên:
Lê Quốc Long
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 022******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xâ dựng |
|
||||||||||||
| 10286 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 022******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10287 |
Họ tên:
Cao Xuân Trình
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 10288 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 030******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10289 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1985 Thẻ căn cước: 031******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10290 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10291 |
Họ tên:
Nguyễn văn dũng
Ngày sinh: 18/12/1980 Thẻ căn cước: 022******440 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 10292 |
Họ tên:
Dương Hoàng Long
Ngày sinh: 03/10/1979 Thẻ căn cước: 031******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10293 |
Họ tên:
Vũ Thị Thảo
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 10294 |
Họ tên:
Trần Thu Hà
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 025******751 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 10295 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 20/04/1998 Thẻ căn cước: 042******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 10296 |
Họ tên:
Hoàng Hà Phương
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 031******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10297 |
Họ tên:
Phan Anh Đạo
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 040******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10298 |
Họ tên:
Phạm Văn Đoàn
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 034******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10299 |
Họ tên:
Quách Trường Sơn
Ngày sinh: 09/05/2000 Thẻ căn cước: 031******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10300 |
Họ tên:
Hoàng Duy Tùng
Ngày sinh: 29/09/1995 Thẻ căn cước: 034******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
