Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102961 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quang
Ngày sinh: 15/06/1993 CMND: 285***626 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 102962 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Định
Ngày sinh: 27/05/1981 CMND: 285***477 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 102963 |
Họ tên:
Trần Võ Thế Vinh
Ngày sinh: 20/12/1993 CMND: 341***896 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102964 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Tính
Ngày sinh: 15/02/1984 CMND: 341***366 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102965 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 340***667 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng công trình, đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102966 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 340***433 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102967 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 162***750 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102968 |
Họ tên:
Hoàng Liệu
Ngày sinh: 01/12/1980 CMND: 341***152 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102969 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Trung
Ngày sinh: 12/04/1995 CMND: 341***236 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102970 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Linh
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 363***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102971 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 087******014 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102972 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 362***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102973 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tú
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 092******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102974 |
Họ tên:
Đặng Thanh Dương
Ngày sinh: 09/07/1979 Thẻ căn cước: 092******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102975 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hùng
Ngày sinh: 28/03/1974 Thẻ căn cước: 079******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102976 |
Họ tên:
Lục Thế Hiển
Ngày sinh: 19/11/1958 CMND: 011***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102977 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 212***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 102978 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 13/04/1982 CMND: 111***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102979 |
Họ tên:
Vũ Hòa
Ngày sinh: 06/07/1983 Hộ chiếu: B40**630 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102980 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Phương
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 001******529 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch - Quy hoạch đô thị |
|
