Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102901 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 331***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102902 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 30/04/1993 CMND: 250***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102903 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 05/06/1991 CMND: 250***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102904 |
Họ tên:
Phạm Văn Toản
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 036******516 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102905 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Bình
Ngày sinh: 25/07/1978 CMND: 182***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102906 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 23/01/1989 CMND: 215***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102907 |
Họ tên:
Phan Thanh Vinh
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 261***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102908 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 07/11/1993 CMND: 291***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 102909 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Thanh
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 079******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102910 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vĩnh
Ngày sinh: 25/08/1994 CMND: 245***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102911 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1994 CMND: 312***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 102912 |
Họ tên:
Lê Văn Tới
Ngày sinh: 05/01/1994 CMND: 174***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102913 |
Họ tên:
Võ Thành Vinh
Ngày sinh: 10/08/1994 CMND: 230***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102914 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 26/01/1991 CMND: 215***444 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102915 |
Họ tên:
Nguyễn Lạc
Ngày sinh: 06/02/1990 CMND: 221***547 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102916 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Huy
Ngày sinh: 07/05/1993 Hộ chiếu: C89**276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102917 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 24/03/1990 CMND: 241***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 102918 |
Họ tên:
Lê Quốc Tùng
Ngày sinh: 18/10/1989 CMND: 212***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102919 |
Họ tên:
Đoàn Minh Trí
Ngày sinh: 12/11/1991 CMND: 331***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102920 |
Họ tên:
Trần Văn Lưu Phát
Ngày sinh: 09/05/1966 CMND: 022***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
