Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102881 |
Họ tên:
Lê Như Tuấn
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 038******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 102882 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hải
Ngày sinh: 16/08/1990 CMND: 173***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102883 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ánh
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 001******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102884 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bằng
Ngày sinh: 05/08/1979 CMND: 334***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 102885 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quốc Anh
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 264***723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 102886 |
Họ tên:
Đặng Văn Bình
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 036******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện (Điện) |
|
||||||||||||
| 102887 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hổ
Ngày sinh: 10/08/1967 Thẻ căn cước: 052******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Thiết bị Điện) |
|
||||||||||||
| 102888 |
Họ tên:
Trần Hữu Triển
Ngày sinh: 26/10/1995 CMND: 212***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102889 |
Họ tên:
Trần Đức Nam
Ngày sinh: 28/02/1976 CMND: 023***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102890 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luật
Ngày sinh: 26/06/1985 CMND: 221***077 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102891 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luật
Ngày sinh: 20/05/1985 CMND: 321***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102892 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phong
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 056******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102893 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 02/08/1986 CMND: 281***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102894 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Tiến
Ngày sinh: 12/12/1991 CMND: 221***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102895 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 18/10/1994 CMND: 241***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102896 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Thúy Hồng
Ngày sinh: 25/10/1995 CMND: 352***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102897 |
Họ tên:
Mai Chiếm Quý
Ngày sinh: 29/01/1995 CMND: 272***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102898 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 21/03/1993 CMND: 321***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102899 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Khải
Ngày sinh: 17/09/1993 CMND: 233***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 102900 |
Họ tên:
Lê Quan Việt
Ngày sinh: 20/12/1990 CMND: 205***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
