Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 08/09/1986 CMND: 261***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102842 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Khánh
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 215***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102843 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 225***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102844 |
Họ tên:
Lê Xuân Hữu
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 038******445 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102845 |
Họ tên:
Phạm Nhất Việt
Ngày sinh: 10/04/1981 CMND: 211***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102846 |
Họ tên:
Đỗ Đình Minh
Ngày sinh: 23/02/1990 CMND: 024***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102847 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 215***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102848 |
Họ tên:
Từ Minh Cảnh
Ngày sinh: 01/04/1993 CMND: 215***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102849 |
Họ tên:
Trần Minh Thông
Ngày sinh: 19/07/1992 Thẻ căn cước: 092******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102850 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 025***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa và Bản đồ) Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102851 |
Họ tên:
Hồ Tấn Lợi
Ngày sinh: 25/12/1987 CMND: 301***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chấn
Ngày sinh: 03/05/1993 CMND: 352***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 102853 |
Họ tên:
Trương Công Khánh
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 162***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102854 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 09/02/1982 CMND: 182***538 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 102855 |
Họ tên:
Đinh Quang Văn
Ngày sinh: 13/06/1991 CMND: 070***473 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102856 |
Họ tên:
Lê Trọng Giáp
Ngày sinh: 17/09/1984 CMND: 186***810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102857 |
Họ tên:
Võ Đình Cừ
Ngày sinh: 19/06/1986 CMND: 194***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102858 |
Họ tên:
Thu hồi theo Quyết định số 134/QĐ-THXDVN ngày 16/9/2025 của Tổng hội xây dựng Việt Nam_Phan Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1984 CMND: 182***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản Đồ |
|
||||||||||||
| 102859 |
Họ tên:
Ngô Văn Nhân
Ngày sinh: 01/09/1982 CMND: 182***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102860 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 187***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
