Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102821 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1981 CMND: 281***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102822 |
Họ tên:
Phạm Minh Thần
Ngày sinh: 19/09/1992 CMND: 241***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102823 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vệ
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 205***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102824 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Tống
Ngày sinh: 30/07/1982 CMND: 025***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102825 |
Họ tên:
Võ Văn Bạch
Ngày sinh: 05/06/1984 CMND: 212***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102826 |
Họ tên:
Trần Thế Hà
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 035******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102827 |
Họ tên:
Quách Trần Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 023***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102828 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/08/1992 CMND: 194***593 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102829 |
Họ tên:
Dương Hải Đăng
Ngày sinh: 11/08/1981 Thẻ căn cước: 079******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102830 |
Họ tên:
Phạm Đình Nhân
Ngày sinh: 13/11/1987 CMND: 225***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102831 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Huy
Ngày sinh: 08/05/1988 CMND: 215***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102832 |
Họ tên:
Phan Vũ Thụy
Ngày sinh: 13/12/1983 Thẻ căn cước: 068******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102833 |
Họ tên:
Lương Minh Thông
Ngày sinh: 19/06/1988 CMND: 363***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 102834 |
Họ tên:
Vương Hữu Hiển
Ngày sinh: 11/07/1990 CMND: 024***228 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 102835 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Song Toàn
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 024***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (kỹ thuật xây dựng đường sắt - metro) |
|
||||||||||||
| 102836 |
Họ tên:
Võ Hà Duy
Ngày sinh: 22/06/1970 Thẻ căn cước: 077******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 044******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102838 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tân
Ngày sinh: 11/10/1980 Thẻ căn cước: 040******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102839 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiên
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 191***790 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng DD và CN Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102840 |
Họ tên:
Đỗ Vạn Cầm
Ngày sinh: 18/08/1994 CMND: 241***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
