Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102781 |
Họ tên:
Đặng Anh Vũ
Ngày sinh: 07/09/1986 CMND: 285***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102782 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 08/04/1989 CMND: 024***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102783 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thêm
Ngày sinh: 22/12/1980 CMND: 211***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102784 |
Họ tên:
Lê Hồng Phú
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 215***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102785 |
Họ tên:
Phạm Chí Thọ
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 264***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102786 |
Họ tên:
Phạm Văn Ty
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 264***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102787 |
Họ tên:
Võ Tấn Thưởng
Ngày sinh: 09/07/1990 CMND: 312***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102788 |
Họ tên:
Dương Thanh Toàn
Ngày sinh: 11/11/1989 CMND: 241***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102789 |
Họ tên:
Trần Hữu Luân
Ngày sinh: 04/01/1992 CMND: 371***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102790 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vui
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 197***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102791 |
Họ tên:
Long Văn Chiên
Ngày sinh: 15/09/1991 CMND: 261***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102792 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 16/12/1991 CMND: 173***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102793 |
Họ tên:
Võ Thành Tân
Ngày sinh: 12/02/1988 CMND: 321***852 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102794 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 12/08/1987 CMND: 273***301 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102795 |
Họ tên:
Đinh Quốc Thi
Ngày sinh: 04/11/1980 CMND: 290***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 102796 |
Họ tên:
Võ Trường Hải
Ngày sinh: 10/06/1990 CMND: 371***145 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102797 |
Họ tên:
Danh Duy Linh
Ngày sinh: 13/10/1990 CMND: 371***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102798 |
Họ tên:
Lê Thành Sĩ
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 215***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102799 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nhân
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 040******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102800 |
Họ tên:
Thiều Quang Tân
Ngày sinh: 30/06/1978 CMND: 205***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
