Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10261 |
Họ tên:
Văn Trọng Sang
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10262 |
Họ tên:
Nguyễn Khôi
Ngày sinh: 19/07/1978 Thẻ căn cước: 027******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 10263 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 031******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10264 |
Họ tên:
Phạm Văn Phương
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 033******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 035******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10266 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quốc
Ngày sinh: 08/02/1978 Thẻ căn cước: 001******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10267 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 019******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 10268 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Cương
Ngày sinh: 13/03/1980 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 10269 |
Họ tên:
Lê Sỹ Hưng
Ngày sinh: 23/11/1977 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 10270 |
Họ tên:
Vũ Thị Hà
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 034******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10271 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 09/10/1995 Thẻ căn cước: 025******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tư động hóa |
|
||||||||||||
| 10272 |
Họ tên:
Nguyễn Công Dương
Ngày sinh: 24/01/1997 Thẻ căn cước: 046******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10273 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 034******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn- địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 10274 |
Họ tên:
Hà Quốc Hưng
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 020******271 Trình độ chuyên môn: CN KT GT |
|
||||||||||||
| 10275 |
Họ tên:
Đổng Tiến Mạnh
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 020******370 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10276 |
Họ tên:
Trần Phú Hoàng
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 020******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 10277 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vượng
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 020******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 10278 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Dũng
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 020******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 10279 |
Họ tên:
Vy Tuấn Phong
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 020******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 10280 |
Họ tên:
Phan Quốc Hưng
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 020******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
