Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10261 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiếp
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 038******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 10262 |
Họ tên:
Trần Trung Sỹ
Ngày sinh: 02/10/2000 Thẻ căn cước: 038******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10263 |
Họ tên:
Bùi Thị Tịnh
Ngày sinh: 14/08/1984 Thẻ căn cước: 038******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10264 |
Họ tên:
Nguyễn Như Quỳnh
Ngày sinh: 12/11/2000 Thẻ căn cước: 038******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10265 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thiệp
Ngày sinh: 23/10/1981 Thẻ căn cước: 038******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10266 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tiến
Ngày sinh: 05/10/1986 Thẻ căn cước: 038******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10267 |
Họ tên:
Phan Thúy Xuân Diệu
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 096******350 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10268 |
Họ tên:
Trương Hoàng Đông
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 096******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10269 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 092******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10270 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hải
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 096******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10271 |
Họ tên:
Đinh Văn Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 096******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10272 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thiện
Ngày sinh: 08/08/1976 Thẻ căn cước: 042******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10273 |
Họ tên:
Võ Văn Anh
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 042******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 10274 |
Họ tên:
Trần Thị Giang
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 042******054 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10275 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 042******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10276 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hòa
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 042******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 10277 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 042******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 10278 |
Họ tên:
Trần Hoài Thu
Ngày sinh: 24/11/1998 Thẻ căn cước: 036******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10279 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tấn
Ngày sinh: 11/07/2001 Thẻ căn cước: 040******415 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10280 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Thắng
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ ký thuật điện, điện tử |
|
