Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102761 |
Họ tên:
Trần Văn Cầu
Ngày sinh: 05/07/1990 CMND: 183***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 102762 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lê
Ngày sinh: 21/05/1973 CMND: 183***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102763 |
Họ tên:
Phạm Chí Công
Ngày sinh: 07/05/1991 CMND: 183***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 102764 |
Họ tên:
Phan Xuân Nam
Ngày sinh: 30/06/1972 CMND: 183***728 Trình độ chuyên môn: thạc sỹ kinh tế |
|
||||||||||||
| 102765 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 183***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102766 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 20/11/1984 CMND: 183***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 102767 |
Họ tên:
Phan Trọng Cường
Ngày sinh: 16/01/1986 CMND: 183***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102768 |
Họ tên:
Phan Văn Sơn
Ngày sinh: 22/09/1977 CMND: 183***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102769 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Vấn Trang
Ngày sinh: 16/11/1993 CMND: 215***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102770 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đoàn
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 025***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102771 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mậu
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 191***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 102772 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nhưỡng
Ngày sinh: 11/01/1988 CMND: 191***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102773 |
Họ tên:
Lê Bá Bình
Ngày sinh: 15/01/1994 CMND: 191***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102774 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 24/02/1982 CMND: 245***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102775 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thu
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 077******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102776 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khởi
Ngày sinh: 15/05/1992 CMND: 197***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102777 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Trâm
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 079******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng ngành XD Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102778 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Trung
Ngày sinh: 12/09/1994 CMND: 183***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102779 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hồng
Ngày sinh: 02/02/1967 CMND: 020***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 102780 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 030******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
