Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
102701 Họ tên: Dương Ngọc Tuân
Ngày sinh: 20/10/1988
Thẻ căn cước: 036******056
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109177 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình: dân dụng; đường bộ; HTKT (thoát nước; bãi chôn lấp và xử lý rác thải SH) III 19/11/2025
KTE-00109177 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 31/07/2035
102702 Họ tên: Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 01/11/1994
CMND: 163***873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109176 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp (Nhà xưởng) III 19/11/2025
102703 Họ tên: Trịnh Trung Kiên
Ngày sinh: 01/02/1992
CMND: 163***812
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109175 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT: (cấp - thoát nước) III 19/11/2025
NAD-00109175 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 15/05/2035
102704 Họ tên: Trần Xuân Hợi
Ngày sinh: 09/02/1947
CMND: 161***859
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109174 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (Đường bộ) III 19/11/2025
102705 Họ tên: Nguyễn Thành Vượng
Ngày sinh: 28/03/1951
CMND: 161***234
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109173 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (Đường bộ) III 19/11/2025
102706 Họ tên: Nguyễn Thị Quyên
Ngày sinh: 03/07/1990
Hộ chiếu: B92**909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109172 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/11/2025
102707 Họ tên: Lê Chí Nguyện
Ngày sinh: 25/06/1990
Thẻ căn cước: 036******742
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109171 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp (Nhà xưởng); HTKT (thoát nước) III 19/11/2025
NAD-00109171 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) III 19/11/2025
102708 Họ tên: Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/04/1983
Thẻ căn cước: 036******339
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109170 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế CT đường dây và trạm biến áp đến 35KV III 19/11/2025
NAD-00109170 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công CT đường dây và trạm biến áp đến 35KV III 19/11/2025
102709 Họ tên: Vũ Duy Thanh
Ngày sinh: 25/12/1974
CMND: 162***356
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109169 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp (Nhà xưởng); HTKT (thoát nước) III 19/11/2025
102710 Họ tên: Dương Quang Long
Ngày sinh: 09/12/1965
Thẻ căn cước: 001******745
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109168 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 19/11/2025
102711 Họ tên: Đinh Văn Trọng
Ngày sinh: 25/10/1988
Thẻ căn cước: 036******691
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109167 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; HTKT: (thoát nước, bãi chôn lấp và xử lý rác thải sinh hoạt) III 19/11/2025
NAD-00109167 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 19/11/2025
102712 Họ tên: Trần Hồng Đức
Ngày sinh: 18/09/1974
CMND: 162***546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109166 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình cấp nước II 19/11/2025
CTN-00109166 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 03/11/2027
102713 Họ tên: Vũ Văn Quân
Ngày sinh: 15/07/1978
CMND: 162***415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109165 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình cấp nước (Mạng đường ống cấp nước) II 19/11/2025
CTN-00109165 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 07/03/2027
102714 Họ tên: Cao Ánh Hồng
Ngày sinh: 25/10/1987
Thẻ căn cước: 035******876
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109164 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT: (cấp nước) III 19/11/2025
CTN-00109164 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 07/03/2027
102715 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/05/1985
CMND: 025***231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109163 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT: (cấp nước) III 19/11/2025
CTN-00109163 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước - thoát nước; chất thải rắn II 07/03/2027
102716 Họ tên: Ngô Mạnh Trung
Ngày sinh: 20/08/1984
CMND: 162***427
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109162 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng II 19/11/2025
NAD-00109162 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 19/11/2025
102717 Họ tên: Triệu Hải Định
Ngày sinh: 30/10/1985
Thẻ căn cước: 036******496
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109161 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 19/11/2025
NAD-00109161 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 19/11/2025
102718 Họ tên: Đặng Thị Tâm
Ngày sinh: 06/12/1985
Thẻ căn cước: 036******011
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109160 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp (nhà xưởng); HTKT (thoát nước) III 19/11/2025
NAD-00109160 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 19/11/2025
102719 Họ tên: Vũ Công Đại
Ngày sinh: 20/08/1985
CMND: 162***630
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109159 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 19/11/2025
102720 Họ tên: Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 12/01/1974
Thẻ căn cước: 036******385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00109158 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 19/11/2025
NAD-00109158 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) II 19/11/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn