Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/03/1979 CMND: 131***112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 10/10/1978 Thẻ căn cước: 026******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102683 |
Họ tên:
Phạm Quang Hải
Ngày sinh: 22/08/1979 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế |
|
||||||||||||
| 102684 |
Họ tên:
Dương Ngọc Linh
Ngày sinh: 27/04/1984 Thẻ căn cước: 038******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 102685 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 16/08/1966 Thẻ căn cước: 109******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102686 |
Họ tên:
Vũ Bá Thành
Ngày sinh: 24/08/1984 CMND: 131***545 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cơ khí lắp đặt và điều khiển công trình |
|
||||||||||||
| 102687 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh
Ngày sinh: 02/04/1970 CMND: 130***984 Trình độ chuyên môn: Đại học - tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102688 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Giang
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 131***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102689 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 25/10/1984 CMND: 131***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giớí hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 102690 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trang
Ngày sinh: 20/02/1993 CMND: 132***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102691 |
Họ tên:
Hoàng Văn Công
Ngày sinh: 04/09/1985 CMND: 131***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102692 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/12/1983 CMND: 131***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102693 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vui
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 131***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 102694 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 131***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 102695 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 29/07/1993 CMND: 163***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 036******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102697 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/05/1992 CMND: 163***600 Trình độ chuyên môn: Quản trị mạng máy tính |
|
||||||||||||
| 102698 |
Họ tên:
Phạm Bá Nguyên
Ngày sinh: 01/04/1985 Thẻ căn cước: 036******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102699 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 14/04/1985 CMND: 162***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 102700 |
Họ tên:
Trịnh Duy Cường
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 036******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Giao thông |
|
