Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102621 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phúc
Ngày sinh: 09/06/1991 CMND: 371***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102622 |
Họ tên:
Vũ Thắng
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 370***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 102623 |
Họ tên:
Đặng Văn Ly
Ngày sinh: 25/07/1979 CMND: 370***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 102624 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Em
Ngày sinh: 09/08/1983 CMND: 371***884 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102625 |
Họ tên:
Hứa Thị Tường Vi
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 371***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 102626 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Bình
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 371***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102627 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 15/02/1981 CMND: 334***564 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 102628 |
Họ tên:
Tô Văn Khải
Ngày sinh: 05/06/1988 CMND: 331***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102629 |
Họ tên:
Võ Quốc Tiệp
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 096******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102630 |
Họ tên:
Hồ Thanh Bình
Ngày sinh: 08/10/1981 CMND: 362***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 102631 |
Họ tên:
Trần Thiên Thảo
Ngày sinh: 14/05/1964 CMND: 361***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102632 |
Họ tên:
Võ Minh Trung
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 092******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102633 |
Họ tên:
Lâm Chí Lâm
Ngày sinh: 20/06/1989 CMND: 312***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102634 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sang
Ngày sinh: 30/04/1985 CMND: 331***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102635 |
Họ tên:
Trần Thành Thật
Ngày sinh: 03/12/1991 CMND: 363***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102636 |
Họ tên:
Võ Văn Ý
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 091******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 102637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 01/11/1979 CMND: 331***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 102638 |
Họ tên:
Võ Văn Thắng
Ngày sinh: 06/05/1982 CMND: 361***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102639 |
Họ tên:
Lý Lam Điền
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 361***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102640 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tú
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 363***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
