Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10241 |
Họ tên:
Phạm Phú Chắn
Ngày sinh: 08/10/1977 Thẻ căn cước: 030******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10242 |
Họ tên:
Phạm Phú Triển
Ngày sinh: 05/06/1998 Thẻ căn cước: 030******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10243 |
Họ tên:
Phạm Trung Mạnh
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10244 |
Họ tên:
Bùi Thế Hiển
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 011******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10245 |
Họ tên:
Điêu Văn Toàn
Ngày sinh: 23/06/2000 Thẻ căn cước: 011******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10246 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiến
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 040******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ninh
Ngày sinh: 26/06/1991 Thẻ căn cước: 024******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 025******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10249 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 21/01/1979 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 10250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chăm
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 001******647 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư Quy Hoạch Vùng và Đô Thị |
|
||||||||||||
| 10251 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 23/11/1997 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 10252 |
Họ tên:
Ngô Bá Tài
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư-Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10253 |
Họ tên:
Trần Nhật Lam
Ngày sinh: 04/03/1978 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 10254 |
Họ tên:
Hồ Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/08/1997 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10255 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Hùng
Ngày sinh: 09/01/1991 Thẻ căn cước: 017******469 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 10256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1998 Thẻ căn cước: 040******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10257 |
Họ tên:
Phạm Trường Giang
Ngày sinh: 14/08/1994 Thẻ căn cước: 024******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10258 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 12/02/1971 Thẻ căn cước: 019******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 10259 |
Họ tên:
Lê Qúy Đạt
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 037******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10260 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Quốc
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 001******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
