Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 10/08/1999 Thẻ căn cước: 036******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10242 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 12/03/1999 Thẻ căn cước: 034******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10243 |
Họ tên:
Vũ Thiên Quang
Ngày sinh: 26/10/1998 Thẻ căn cước: 037******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10244 |
Họ tên:
Phan Văn Hoạt
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 036******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10245 |
Họ tên:
Nghiêm Lan Hương
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 038******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10246 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Lực
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 040******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10247 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Giang
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 036******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10248 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Diện
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 042******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10249 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tâm
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 027******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 10250 |
Họ tên:
Dương Công Phước
Ngày sinh: 05/12/1996 Thẻ căn cước: 042******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10251 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 042******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10252 |
Họ tên:
Lê Như Thiện
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 038******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10253 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nam
Ngày sinh: 05/04/1998 Thẻ căn cước: 038******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10254 |
Họ tên:
Lê Thanh Đức
Ngày sinh: 03/08/1992 Thẻ căn cước: 038******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10256 |
Họ tên:
Trần Thất Long
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 038******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10257 |
Họ tên:
Bùi Phi Hùng
Ngày sinh: 28/11/1998 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10258 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1999 Thẻ căn cước: 038******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10259 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Minh
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 038******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10260 |
Họ tên:
Triệu Thị Bình
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
