Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102561 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 241***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102562 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 11/04/1996 CMND: 341***696 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102563 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 173***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102564 |
Họ tên:
Trần Văn Hân
Ngày sinh: 06/09/1992 CMND: 261***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102565 |
Họ tên:
Nguyễn Phe Phoóc
Ngày sinh: 07/01/1989 CMND: 131***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102566 |
Họ tên:
Từ Duy Nhâm
Ngày sinh: 02/03/1992 CMND: 205***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102567 |
Họ tên:
Đinh Văn Ánh
Ngày sinh: 23/06/1983 Thẻ căn cước: 096******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn/Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102568 |
Họ tên:
Trần Kiếm Nhật
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 044******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102569 |
Họ tên:
Lê Anh Khoa
Ngày sinh: 17/01/1991 CMND: 352***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102570 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Dũng
Ngày sinh: 05/11/1984 CMND: 261***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102571 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đăng
Ngày sinh: 24/06/1977 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 102572 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 212***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 102573 |
Họ tên:
Lê Thanh Liêm
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 212***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102574 |
Họ tên:
Đỗ Minh Vương
Ngày sinh: 28/04/1987 CMND: 212***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102575 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 06/05/1990 CMND: 212***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102576 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vân
Ngày sinh: 04/06/1981 CMND: 212***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 102577 |
Họ tên:
Từ Văn Hào
Ngày sinh: 15/12/1976 CMND: 211***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 102578 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Luân
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 197***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 102579 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Dũng
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 212***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 102580 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 12/06/1964 CMND: 210***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT-Cầu đường; Trung cấp Thủy Lợi |
|
