Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102521 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 28/01/1970 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102522 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Ca
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 221***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102523 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quốc
Ngày sinh: 10/08/1995 CMND: 215***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102524 |
Họ tên:
Huỳnh Hoài An
Ngày sinh: 01/09/1991 CMND: 321***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102525 |
Họ tên:
Lê Trọng Hải
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 173***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102526 |
Họ tên:
Lưu Văn Tùng
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 038******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102527 |
Họ tên:
Phan Đình Thường
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 173***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102528 |
Họ tên:
Trần Nhật Hiền
Ngày sinh: 22/11/1988 CMND: 225***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102529 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 172***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102530 |
Họ tên:
Nguyễn Lê An
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 301***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102531 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 21/12/1977 CMND: 271***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102532 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102533 |
Họ tên:
Võ Thanh Duyên
Ngày sinh: 23/10/1988 CMND: 301***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 102534 |
Họ tên:
Trần Văn Thế Lữ
Ngày sinh: 10/10/1993 CMND: 261***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102535 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 077******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 102536 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 01/02/1991 CMND: 205***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt Kỹ thuật điện lạnh |
|
||||||||||||
| 102537 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 18/06/1993 CMND: 272***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 102538 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tân
Ngày sinh: 09/03/1994 CMND: 250***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 102539 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trình
Ngày sinh: 24/01/1994 CMND: 184***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 102540 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 205***250 Trình độ chuyên môn: CĐ Cơ khí chế tạo |
|
