Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102481 |
Họ tên:
Lê Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 036******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102482 |
Họ tên:
Phạm Kế Huyên
Ngày sinh: 23/11/1982 CMND: 168***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 102483 |
Họ tên:
Đỗ Quang Bình
Ngày sinh: 11/11/1977 CMND: 125***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 102484 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 012***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102485 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 017******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102486 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thục
Ngày sinh: 24/05/1978 CMND: 013***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102487 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 211***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 102488 |
Họ tên:
Đỗ Đường Hợp
Ngày sinh: 24/07/1983 CMND: 172***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102489 |
Họ tên:
Lương Khánh Toàn
Ngày sinh: 14/10/1975 CMND: 012***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 102490 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 151***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 102491 |
Họ tên:
Phạm Khắc Thưởng
Ngày sinh: 21/01/1951 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 102492 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chính
Ngày sinh: 07/05/1987 Thẻ căn cước: 094******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102493 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Hải
Ngày sinh: 12/12/1983 CMND: 363***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102494 |
Họ tên:
Lê Hữu Thọ
Ngày sinh: 02/02/1996 CMND: 366***969 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102495 |
Họ tên:
Mai Văn Trọng
Ngày sinh: 12/09/1972 CMND: 240***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 102496 |
Họ tên:
Trần Văn Dư
Ngày sinh: 28/08/1990 CMND: 241***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102497 |
Họ tên:
Trần Quốc Quý
Ngày sinh: 28/02/1994 CMND: 241***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102498 |
Họ tên:
Phan Thanh Sang
Ngày sinh: 29/05/1991 CMND: 241***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102499 |
Họ tên:
Võ Đắc An
Ngày sinh: 18/10/1994 CMND: 241***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102500 |
Họ tên:
Trần Phúc Minh
Ngày sinh: 11/04/1991 CMND: 241***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
