Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102461 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dương
Ngày sinh: 04/10/1975 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 102462 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Linh
Ngày sinh: 04/12/1972 CMND: 011***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102463 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102464 |
Họ tên:
Trịnh Thái Trung
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 013***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102465 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 031******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 102466 |
Họ tên:
Nguyễn Tĩnh Quyên
Ngày sinh: 30/05/1973 CMND: 011***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102467 |
Họ tên:
Phan Hồng Minh
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 186***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102468 |
Họ tên:
Bùi Vũ Hà
Ngày sinh: 11/11/1985 Thẻ căn cước: 030******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102469 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 034******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102470 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Chất
Ngày sinh: 11/11/1960 Thẻ căn cước: 001******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102471 |
Họ tên:
Lê Duy Linh
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 010******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102472 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/12/1976 Thẻ căn cước: 004******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 102473 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn Linh
Ngày sinh: 21/03/1981 CMND: 013***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102474 |
Họ tên:
Mai Xuân Hưng
Ngày sinh: 16/01/1972 CMND: 031***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 102475 |
Họ tên:
Nguyễn Lệnh Công
Ngày sinh: 04/04/1960 Thẻ căn cước: 036******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 102476 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 013***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 102477 |
Họ tên:
Tạ Thái Sâm
Ngày sinh: 27/04/1979 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102478 |
Họ tên:
Tạ Tấn Huyền
Ngày sinh: 29/09/1979 CMND: 131***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102479 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hướng
Ngày sinh: 01/12/1975 CMND: 111***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102480 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiếu
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 034******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
