Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102441 |
Họ tên:
Bùi Thị Thúy
Ngày sinh: 07/03/1980 Thẻ căn cước: 025******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102442 |
Họ tên:
Hoàng Trường Giang
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 036******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải - kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 102443 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/06/1980 CMND: 013***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102444 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 26/05/1980 CMND: 013***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102445 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 30/08/1980 CMND: 012***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 102446 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Nhất
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 030******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102447 |
Họ tên:
Lương Văn Thắng
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 035******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102448 |
Họ tên:
Lê Nhuận Vĩ
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 022******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 102449 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 013***479 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102450 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thông
Ngày sinh: 04/10/1972 CMND: 011***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102451 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 15/05/1973 Thẻ căn cước: 036******393 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư nhiệt điện - ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 102452 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuân
Ngày sinh: 28/10/1974 CMND: 011***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 102453 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 030******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 102454 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trình
Ngày sinh: 05/03/1978 CMND: 013***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102455 |
Họ tên:
Cao Văn Thái
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 186***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 102456 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lưu
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 121***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102457 |
Họ tên:
Mai Minh Thắng
Ngày sinh: 30/08/1984 CMND: 172***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102458 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 162***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102459 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 17/01/1981 Thẻ căn cước: 037******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 102460 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tuân
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 034******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
