Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102421 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Bắc
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 040******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 102422 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 19/08/1994 CMND: 125***034 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 102423 |
Họ tên:
Ngô Chí Minh
Ngày sinh: 02/10/1983 CMND: 125***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 102424 |
Họ tên:
Hà Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 25/07/1993 CMND: 101***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 102425 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Vĩnh
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 125***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 102426 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngân
Ngày sinh: 27/01/1992 CMND: 301***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102427 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/10/1991 CMND: 173***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diệp
Ngày sinh: 20/07/1994 CMND: 261***972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102429 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 092******901 Trình độ chuyên môn: CĐ Công Nghệ Kỹ Thuật Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 102430 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thám
Ngày sinh: 07/11/1978 CMND: 212***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102431 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 079******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102432 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/11/1982 CMND: 250***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102433 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Ngọc
Ngày sinh: 29/08/1989 Thẻ căn cước: 064******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102434 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiến
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 241***594 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 102435 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hưng
Ngày sinh: 11/02/1988 CMND: 240***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102436 |
Họ tên:
Hà Việt Hoàng
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 285***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102437 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 24/09/1990 CMND: 271***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102438 |
Họ tên:
Đặng Trí Dũng
Ngày sinh: 20/08/1983 CMND: 311***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 102439 |
Họ tên:
Lương Thế Trung
Ngày sinh: 22/08/1987 CMND: 371***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102440 |
Họ tên:
Lê Thuần Mạnh
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 183***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
