Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102381 |
Họ tên:
LẠI TRÍ ĐỨC
Ngày sinh: 19/05/1968 Thẻ căn cước: 096******027 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 102382 |
Họ tên:
LÂM THÁI VÂN
Ngày sinh: 08/04/1994 CMND: 312***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102383 |
Họ tên:
PHẠM THANH TÂM
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 331***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 102384 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 311***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102385 |
Họ tên:
DƯƠNG TẤN NGHĨA
Ngày sinh: 27/03/1974 CMND: 311***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102386 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU KHÁNH
Ngày sinh: 04/05/1985 CMND: 311***497 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 102387 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM THIỀM
Ngày sinh: 26/10/1969 CMND: 365***495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
||||||||||||
| 102388 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN PHÁT
Ngày sinh: 22/12/1993 CMND: 312***079 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102389 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀNG BẾN
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 312***507 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102390 |
Họ tên:
PHAN VĂN GIANG
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 301***340 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 102391 |
Họ tên:
PHAN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 082******006 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ Thuật |
|
||||||||||||
| 102392 |
Họ tên:
NGUYỄN HUỲNH SON
Ngày sinh: 19/11/1984 CMND: 321***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102393 |
Họ tên:
HUỲNH ANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 21/07/1994 CMND: 312***619 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102394 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 24/11/1986 CMND: 191***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102395 |
Họ tên:
LÊ MINH ĐƯỢC
Ngày sinh: 07/11/1988 CMND: 311***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102396 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MINH
Ngày sinh: 14/11/1984 CMND: 311***767 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 102397 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 06/07/1981 CMND: 201***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 102398 |
Họ tên:
Lê Văn Minh Nga
Ngày sinh: 25/12/1976 CMND: 201***302 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình, kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102399 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 06/08/1980 CMND: 201***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102400 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Tâm
Ngày sinh: 05/09/1980 CMND: 201***925 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
