Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10221 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tứ
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10222 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Quang
Ngày sinh: 27/09/1998 Thẻ căn cước: 011******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 10223 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 011******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10224 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 011******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10225 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1973 Thẻ căn cước: 030******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10226 |
Họ tên:
Trần Bắc
Ngày sinh: 09/01/1973 Thẻ căn cước: 011******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10227 |
Họ tên:
Trương Anh Thái
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 011******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10228 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 011******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10229 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 011******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10230 |
Họ tên:
Lê Quốc Hoàn
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 011******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10231 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Việt
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 011******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10232 |
Họ tên:
Hà Văn Tân
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 026******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 10233 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bình
Ngày sinh: 03/01/1977 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10234 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 011******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10235 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 19/09/1975 Thẻ căn cước: 008******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10236 |
Họ tên:
Diệp Quang Biên
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 011******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10237 |
Họ tên:
Phùng Quang Huy
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 011******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10238 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 19/08/1999 Thẻ căn cước: 011******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10239 |
Họ tên:
Bùi Thế Anh
Ngày sinh: 04/05/1983 Thẻ căn cước: 011******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 011******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
