Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102361 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Lân
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 056******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 102362 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 15/04/1978 CMND: 205***236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102363 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 01/02/1991 CMND: 187***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102364 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hưng
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 197***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102365 |
Họ tên:
Phan Xuân Hải
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 186***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102366 |
Họ tên:
Vũ Đại Sơn
Ngày sinh: 05/06/1975 CMND: 024***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 05/01/1994 CMND: 264***461 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102368 |
Họ tên:
Hồ Phú Hào
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 024***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102369 |
Họ tên:
Võ Quốc Thanh
Ngày sinh: 22/05/1972 Thẻ căn cước: 072******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102370 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HỨA
Ngày sinh: 11/01/1980 CMND: 311***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102371 |
Họ tên:
VÕ ĐĂNG KHOA
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 321***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102372 |
Họ tên:
LÊ NGUYÊN KHANG
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 311***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 102373 |
Họ tên:
LÊ PHƯƠNG THANH
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 311***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102374 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH NAM
Ngày sinh: 26/01/1990 CMND: 312***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu |
|
||||||||||||
| 102375 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TRỌN
Ngày sinh: 10/12/1987 CMND: 311***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102376 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TÙNG
Ngày sinh: 06/05/1983 CMND: 311***046 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102377 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐĂNG TRÌNH
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 312***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102378 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SƠN
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 311***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102379 |
Họ tên:
NGUYỄN LÂM SƠN
Ngày sinh: 24/07/1991 CMND: 312***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102380 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH TRUNG
Ngày sinh: 25/12/1984 CMND: 311***284 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
