Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102341 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Tín
Ngày sinh: 19/07/1981 CMND: 023***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 102342 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoài
Ngày sinh: 06/09/1988 CMND: 250***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102343 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bình
Ngày sinh: 25/08/1980 CMND: 272***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102344 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 301***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 102345 |
Họ tên:
Trương Văn Bòn
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 221***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102346 |
Họ tên:
Trần Văn Hơn
Ngày sinh: 19/12/1991 CMND: 301***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102347 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 312***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102348 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Bình
Ngày sinh: 26/11/1986 CMND: 272***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102349 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 28/07/1992 CMND: 285***695 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102350 |
Họ tên:
Phạm Khắc Sinh Nhật
Ngày sinh: 24/12/1982 CMND: 025***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102351 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 261***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102352 |
Họ tên:
Hồ Thị Thắm
Ngày sinh: 10/06/1982 CMND: 025***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 102353 |
Họ tên:
Lê Công Hùng
Ngày sinh: 20/12/1977 Thẻ căn cước: 049******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 102354 |
Họ tên:
Đặng Quang Dũng
Ngày sinh: 23/05/1982 CMND: 182***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102355 |
Họ tên:
Lâm Tuấn Dũng
Ngày sinh: 22/08/1978 CMND: 024***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 102356 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trường
Ngày sinh: 18/07/1984 CMND: 271***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102357 |
Họ tên:
Cao Ngọc Huân
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 036******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102358 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tâm
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 046******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102359 |
Họ tên:
Hoàng Minh Sơn
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 182***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 102360 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 215***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
