Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102281 |
Họ tên:
Đào Văn Đô
Ngày sinh: 14/07/1976 CMND: 273***390 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102282 |
Họ tên:
Trần Minh Tuyến
Ngày sinh: 13/12/1972 CMND: 273***499 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102283 |
Họ tên:
Cao Thanh Hoàng
Ngày sinh: 30/11/1984 CMND: 273***186 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102284 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiền
Ngày sinh: 20/01/1986 CMND: 273***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102285 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiều
Ngày sinh: 12/03/1978 CMND: 273***353 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102286 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quân
Ngày sinh: 05/10/1977 CMND: 273***368 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102287 |
Họ tên:
Vũ Hữu Phước
Ngày sinh: 15/05/1975 CMND: 271***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 102288 |
Họ tên:
Phạm Hoài Đức
Ngày sinh: 23/08/1991 CMND: 273***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 102289 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 077******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử (Hệ Thống Điện) |
|
||||||||||||
| 102290 |
Họ tên:
Trịnh Thuận Minh
Ngày sinh: 13/09/1977 Thẻ căn cước: 077******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102291 |
Họ tên:
Ngô Văn Trí
Ngày sinh: 05/03/1975 CMND: 271***379 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102292 |
Họ tên:
Phạm Minh Tiến
Ngày sinh: 07/08/1988 Thẻ căn cước: 077******493 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102293 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuấn Nhật
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 077******800 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102294 |
Họ tên:
Trương Trọng Việt
Ngày sinh: 02/10/1976 CMND: 273***572 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102295 |
Họ tên:
Hoàng Viết Văn
Ngày sinh: 02/11/1989 CMND: 250***916 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102296 |
Họ tên:
Hà Anh Hùng
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 273***064 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102297 |
Họ tên:
Võ Quang Nhân
Ngày sinh: 03/11/1969 Thẻ căn cước: 072******763 Trình độ chuyên môn: KS Cơ điện |
|
||||||||||||
| 102298 |
Họ tên:
Phạm Bảo Nhật Toàn
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 273***192 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102299 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thường
Ngày sinh: 01/02/1984 CMND: 273***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 102300 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 01/10/1969 CMND: 273***679 Trình độ chuyên môn: KS Thiết bị điện |
|
