Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102241 |
Họ tên:
Phạm Anh Dân
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 273***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102242 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lệ Nguyên
Ngày sinh: 09/01/1984 CMND: 273***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102243 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Sĩ Liêm
Ngày sinh: 17/08/1980 CMND: 025***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102244 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 29/04/1993 CMND: 273***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102245 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đô
Ngày sinh: 25/11/1991 CMND: 163***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102246 |
Họ tên:
Hồ Tấn Phát
Ngày sinh: 25/05/1991 Thẻ căn cước: 075******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102247 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 05/03/1987 Thẻ căn cước: 040******803 Trình độ chuyên môn: KS Môi trường Đô thị và KCN |
|
||||||||||||
| 102248 |
Họ tên:
Văn Thị Trang
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 187***686 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 102249 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 036******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102250 |
Họ tên:
Quách Tiến Đạo
Ngày sinh: 22/01/1977 CMND: 273***193 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường (GT) |
|
||||||||||||
| 102251 |
Họ tên:
Lê Thanh Phú
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 045******242 Trình độ chuyên môn: KSXD DD |
|
||||||||||||
| 102252 |
Họ tên:
Trần Minh Tùng
Ngày sinh: 19/02/1972 CMND: 300***233 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 102253 |
Họ tên:
Hà Trường Hân
Ngày sinh: 15/11/1994 CMND: 272***872 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 102254 |
Họ tên:
Võ Hùng Phi
Ngày sinh: 30/09/1980 Thẻ căn cước: 051******448 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102255 |
Họ tên:
Trần Phúc Huy
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 077******787 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 18/09/1977 Thẻ căn cước: 034******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102257 |
Họ tên:
Bùi Thế Vinh
Ngày sinh: 05/12/1983 CMND: 273***394 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102258 |
Họ tên:
Lê Thạch Thu Thảo
Ngày sinh: 17/12/1981 CMND: 273***253 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 04/08/1981 Thẻ căn cước: 077******176 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102260 |
Họ tên:
Trương Thanh Tú
Ngày sinh: 08/11/1981 CMND: 273***004 Trình độ chuyên môn: KS Hệ thống điện |
|
