Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102221 |
Họ tên:
Đoàn Duy Liêm
Ngày sinh: 15/05/1972 CMND: 271***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 102222 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1968 CMND: 205***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102223 |
Họ tên:
Phí Ngọc Long
Ngày sinh: 09/02/1995 CMND: 273***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102224 |
Họ tên:
Lê Viết Thanh
Ngày sinh: 04/06/1987 CMND: 273***884 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102225 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hải
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 077******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102226 |
Họ tên:
Lê Quang Hợp
Ngày sinh: 07/12/1983 CMND: 273***963 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 102227 |
Họ tên:
Lương Minh Kiên
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 121***250 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102228 |
Họ tên:
Chu Phong Vân
Ngày sinh: 12/01/1962 CMND: 273***967 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 102229 |
Họ tên:
Lê Chuyển
Ngày sinh: 01/01/1961 CMND: 273***818 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102230 |
Họ tên:
Hồ Hữu Minh Tâm
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 273***846 Trình độ chuyên môn: KS Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102231 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Y
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 052******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102232 |
Họ tên:
Tạ Huy Dũng
Ngày sinh: 08/10/1971 Thẻ căn cước: 079******836 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 102233 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phước
Ngày sinh: 26/06/1976 CMND: 273***431 Trình độ chuyên môn: KTS |
|
||||||||||||
| 102234 |
Họ tên:
Đàm Hồng Phong
Ngày sinh: 10/07/1985 Thẻ căn cước: 035******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 102235 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 30/03/1994 CMND: 273***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102236 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 15/10/1985 CMND: 273***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102237 |
Họ tên:
Đoàn Hải Linh
Ngày sinh: 26/08/1968 CMND: 273***442 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 102238 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Như
Ngày sinh: 04/12/1973 CMND: 273***330 Trình độ chuyên môn: KS KTXD |
|
||||||||||||
| 102239 |
Họ tên:
Trần Thơ
Ngày sinh: 10/08/1959 CMND: 273***387 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 102240 |
Họ tên:
Trần Văn Thăng
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 040******715 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
