Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102201 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 07/11/1973 CMND: 361***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 102202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thao
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 365***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102203 |
Họ tên:
Cao Minh Hùng
Ngày sinh: 23/11/1988 Thẻ căn cước: 092******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102204 |
Họ tên:
Lê Thế Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102205 |
Họ tên:
Vũ Đức Bảo
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 030******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102206 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Toàn
Ngày sinh: 25/01/1983 CMND: 142***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102207 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 030******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102208 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tấn
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 030******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa- ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102209 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 030******937 Trình độ chuyên môn: Trung cấp sửa chữa và khai thác thiết bị cơ khí- chuyên ngành chế tạo phụ tùng cơ khí |
|
||||||||||||
| 102210 |
Họ tên:
Đào Thanh Nam
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 030******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102211 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 030******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102212 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 02/08/1991 CMND: 142***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102213 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 10/07/1980 Thẻ căn cước: 001******896 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 102214 |
Họ tên:
Hồ Khánh Duy
Ngày sinh: 25/09/1990 CMND: 183***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102215 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 06/01/1982 CMND: 273***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 102216 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Triều
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 273***485 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 102217 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1971 CMND: 273***333 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 102218 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 25/08/1985 CMND: 221***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102219 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/04/1977 CMND: 273***756 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 102220 |
Họ tên:
Cao Văn Minh
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 273***759 Trình độ chuyên môn: KS Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên |
|
