Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102181 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÙNG
Ngày sinh: 12/02/1960 CMND: 250***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 102182 |
Họ tên:
VÕ THỊ CẨM ANH
Ngày sinh: 15/03/1985 CMND: 251***687 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102183 |
Họ tên:
LÊ TẤN CÔNG
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 251***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 102184 |
Họ tên:
LƯƠNG QUỐC LUẬT
Ngày sinh: 26/03/1988 CMND: 251***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102185 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngày sinh: 23/12/1987 CMND: 250***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 102186 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH TẠO
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 250***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 102187 |
Họ tên:
NGUYỄN NHƯ KIÊN
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 206***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 102188 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TỨ
Ngày sinh: 17/12/1973 CMND: 250***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102189 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN ANH TÚ
Ngày sinh: 14/06/1982 CMND: 250***882 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102190 |
Họ tên:
LÊ NGUYỄN THANH SƠN
Ngày sinh: 17/10/1984 CMND: 250***590 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102191 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH BÌNH
Ngày sinh: 03/09/1976 CMND: 251***473 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 102192 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TỐT
Ngày sinh: 05/06/1966 CMND: 250***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 102193 |
Họ tên:
MAI THỊ TUYẾT
Ngày sinh: 06/10/1956 CMND: 250***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 102194 |
Họ tên:
Đỗ Minh Lâm
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 272***310 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102195 |
Họ tên:
Đặng Anh Đức
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 240***362 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102196 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 030******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102197 |
Họ tên:
Quách Hữu Tấn
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 092******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102198 |
Họ tên:
Phạm Văn Huỳnh
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 381***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102199 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chiến
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 092******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 102200 |
Họ tên:
Tạ Đình Niên
Ngày sinh: 04/04/1976 CMND: 363***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công đồng bằng |
|
