Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10201 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 074******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10202 |
Họ tên:
Phạm Phúc Thịnh
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 049******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10203 |
Họ tên:
Lê Tứ Trụ
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 072******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 10204 |
Họ tên:
Ung Nho Khánh
Ngày sinh: 19/08/1997 Thẻ căn cước: 049******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10205 |
Họ tên:
Thái Thanh Hà
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 042******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10206 |
Họ tên:
Lê Mai Trí
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 060******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10207 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Duy
Ngày sinh: 27/03/1995 Thẻ căn cước: 084******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10208 |
Họ tên:
Lim Gia Hưng
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 084******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10209 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 084******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10210 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Hào
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 084******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10211 |
Họ tên:
Vương Hào Minh
Ngày sinh: 09/03/2000 Thẻ căn cước: 084******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10212 |
Họ tên:
Trần Nhật Minh
Ngày sinh: 01/08/1999 Thẻ căn cước: 084******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiện
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 084******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10214 |
Họ tên:
Võ Trần Sang
Ngày sinh: 19/02/1999 Thẻ căn cước: 084******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10215 |
Họ tên:
Lê Minh Sang
Ngày sinh: 25/10/1998 Thẻ căn cước: 080******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10216 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Mi
Ngày sinh: 20/06/2000 Thẻ căn cước: 084******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10217 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 054******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10218 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mão
Ngày sinh: 04/05/1999 Thẻ căn cước: 046******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 10219 |
Họ tên:
Phan Thị Bảo Ngọc
Ngày sinh: 26/06/1999 Thẻ căn cước: 066******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10220 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hảo
Ngày sinh: 17/09/1993 Thẻ căn cước: 066******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
