Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10201 |
Họ tên:
Nguyễn Công Niềm
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 042******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10202 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 048******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10203 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 048******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10204 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lân
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10205 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 011******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10206 |
Họ tên:
Dương Quang Nam
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 019******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10207 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 25/04/1972 Thẻ căn cước: 011******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10208 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 034******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10209 |
Họ tên:
Lò Văn Hải
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 011******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10210 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 011******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10211 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 011******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10212 |
Họ tên:
Tạ Văn Kháng
Ngày sinh: 22/12/1968 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10213 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 011******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10214 |
Họ tên:
Hà Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 10215 |
Họ tên:
Lò Văn Triều
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 011******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10216 |
Họ tên:
Sùng A Súa
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 011******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10217 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 040******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10218 |
Họ tên:
An Ngọc Tùng
Ngày sinh: 19/02/1974 Thẻ căn cước: 011******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên nghành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 10219 |
Họ tên:
Sùng A Dì
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 011******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10220 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
