Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102161 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 26/10/1977 CMND: 023***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102162 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 30/04/1979 CMND: 024***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102163 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 30/06/1979 CMND: 025***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102164 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tích
Ngày sinh: 01/01/1968 CMND: 025***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102165 |
Họ tên:
Hoàng Vinh
Ngày sinh: 15/09/1964 CMND: 023***102 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102166 |
Họ tên:
Triệu Nguyễn Dũng Anh
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 261***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102167 |
Họ tên:
Phạm Văn Phán
Ngày sinh: 02/01/1959 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102168 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 15/08/1987 CMND: 025***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 102169 |
Họ tên:
Phạm Minh Khôi
Ngày sinh: 20/02/1978 CMND: 250***900 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 102170 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 052******254 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 102171 |
Họ tên:
Mai Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/05/1962 CMND: 225***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 102172 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Nghĩa
Ngày sinh: 01/12/1973 CMND: 024***471 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 102173 |
Họ tên:
Ngụy Thị Xuân Như
Ngày sinh: 15/06/1982 CMND: 221***816 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Kinh tế xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 102174 |
Họ tên:
Trần Đình Lệ
Ngày sinh: 20/11/1993 CMND: 183***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102175 |
Họ tên:
Trịnh Gia Sơn
Ngày sinh: 13/10/1977 CMND: 023***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102176 |
Họ tên:
Đường Kim Cử
Ngày sinh: 10/12/1967 CMND: 024***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 102177 |
Họ tên:
Trần Hùng Phong
Ngày sinh: 20/09/1983 CMND: 025***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 102178 |
Họ tên:
Trần Xuân Hoàng
Ngày sinh: 18/01/1965 Thẻ căn cước: 045******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 102179 |
Họ tên:
TRẦN LÊ NGỌC QUANG
Ngày sinh: 18/06/1975 CMND: 250***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102180 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LƯU
Ngày sinh: 26/04/1991 CMND: 197***059 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
