Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102121 |
Họ tên:
Vũ Minh Thịnh
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 037******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102122 |
Họ tên:
Phạm Đình Nguyên
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 162***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102123 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mạnh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 036******852 Trình độ chuyên môn: Ký sư xây dựng thuỷ - thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 102124 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 038******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102125 |
Họ tên:
Dương Quang Nhã
Ngày sinh: 15/09/1985 CMND: 135***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 102126 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hải
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 151***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102127 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 08/02/1988 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102128 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thắng
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 034******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 102129 |
Họ tên:
Bùi Bằng Đông
Ngày sinh: 23/11/1977 Thẻ căn cước: 036******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102130 |
Họ tên:
Phan Đăng Tuyên
Ngày sinh: 24/06/1987 Thẻ căn cước: 001******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 102131 |
Họ tên:
Trịnh Đình Quang
Ngày sinh: 21/03/1989 CMND: 173***600 Trình độ chuyên môn: Cao dẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 102132 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 26/01/1973 Thẻ căn cước: 001******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102133 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Thắng
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 036******382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 102134 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hân
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102135 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 038******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102136 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Tuân
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 113***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 102137 |
Họ tên:
Lê Anh Tùng
Ngày sinh: 09/08/1991 CMND: 112***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 102138 |
Họ tên:
Phan Văn Hoạt
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 001******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102139 |
Họ tên:
Trương Trung Kiên
Ngày sinh: 05/05/1987 CMND: 112***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102140 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 08/07/1974 CMND: 011***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
