Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102081 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Huy
Ngày sinh: 25/08/1968 CMND: 220***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 102082 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1978 CMND: 225***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102083 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 225***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102084 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hân
Ngày sinh: 04/10/1980 CMND: 225***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 102085 |
Họ tên:
Võ Xuân Hải
Ngày sinh: 27/12/1968 CMND: 220***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102086 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vĩ
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 063***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 102087 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 09/10/1990 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102088 |
Họ tên:
Trần Trọng Thực
Ngày sinh: 13/03/1975 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102089 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Hòa
Ngày sinh: 03/05/1993 CMND: 230***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 102090 |
Họ tên:
Phan Văn Nhân
Ngày sinh: 22/11/1980 Thẻ căn cước: 044******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102091 |
Họ tên:
Phạm Công Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 102092 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngoan
Ngày sinh: 15/05/1964 CMND: 013***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 102093 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Chung
Ngày sinh: 15/10/1973 CMND: 135***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 102094 |
Họ tên:
Bùi Quang Khuê
Ngày sinh: 17/03/1983 CMND: 012***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, Điện - Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 102095 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 24/06/1989 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102096 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 11/11/1981 CMND: 111***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102097 |
Họ tên:
Đậu Đức Phong
Ngày sinh: 27/05/1982 CMND: 186***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102098 |
Họ tên:
Trương Văn Thắng
Ngày sinh: 05/06/1989 CMND: 121***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 102099 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Long
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 102100 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huấn
Ngày sinh: 14/08/1973 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
