Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 102021 |
Họ tên:
Bùi Minh Hải
Ngày sinh: 08/10/1959 Thẻ căn cước: 001******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 102022 |
Họ tên:
Vũ Đức Thắng
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 023***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 102023 |
Họ tên:
Tiêu Minh Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 023***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 102024 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Phương Nam
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 290***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 102025 |
Họ tên:
Phạm Thành Văn
Ngày sinh: 21/12/1991 CMND: 221***483 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 31/05/1983 CMND: 280***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102027 |
Họ tên:
Lê Ngọc Diệp
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 215***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102028 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 038******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102029 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Lâm
Ngày sinh: 21/03/1989 CMND: 250***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 102030 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 215***790 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102031 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyễn Huy Thịnh
Ngày sinh: 23/03/1989 Thẻ căn cước: 079******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102032 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 05/09/1973 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102033 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/07/1982 CMND: 111***830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 102034 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 033******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 102035 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 001******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 102036 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 102037 |
Họ tên:
Trần Đức Thể
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 025******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 102038 |
Họ tên:
Dương Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/01/1987 CMND: 164***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 102039 |
Họ tên:
Dương Văn Hoạt
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 001******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 102040 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 16/12/1965 CMND: 111***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
