Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10181 |
Họ tên:
Trần Văn Anh Sinh
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 048******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 10182 |
Họ tên:
Ông Văn Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 048******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 10183 |
Họ tên:
Trịnh Gia Phúc
Ngày sinh: 07/07/1999 Thẻ căn cước: 049******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10184 |
Họ tên:
Vũ Trúc Giang
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 049******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 10185 |
Họ tên:
Lâm Văn Trà
Ngày sinh: 15/03/1987 Thẻ căn cước: 087******596 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10186 |
Họ tên:
Lê Hữu Nhân
Ngày sinh: 01/10/1996 Thẻ căn cước: 049******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10187 |
Họ tên:
Trần Đình Quyền
Ngày sinh: 08/07/1995 Thẻ căn cước: 048******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10188 |
Họ tên:
Trương Thái Nguyên
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 054******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10189 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 16/01/1991 Thẻ căn cước: 040******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10190 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 040******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10191 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thùy
Ngày sinh: 30/03/1985 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10192 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 18/08/1979 Thẻ căn cước: 049******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10193 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 24/04/1998 Thẻ căn cước: 049******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10194 |
Họ tên:
Thiều Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 048******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 10195 |
Họ tên:
Phan Phước Đạt
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 064******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10196 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 045******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10197 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10198 |
Họ tên:
Trần Chí Thịnh
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 049******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 10199 |
Họ tên:
Thái Thị Thủy
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10200 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Hiển
Ngày sinh: 24/07/2000 Thẻ căn cước: 049******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
