Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10181 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thăng
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 040******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10182 |
Họ tên:
Phạm Châu Vũ
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 052******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10183 |
Họ tên:
Lê Thành Nam
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 089******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10184 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 18/03/1998 Thẻ căn cước: 067******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 10185 |
Họ tên:
Nguyễn Diên Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 056******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10186 |
Họ tên:
Đinh Phạm Phương Thành
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 082******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10187 |
Họ tên:
Lương Mộc Linh
Ngày sinh: 09/04/1975 Thẻ căn cước: 054******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 10188 |
Họ tên:
Đặng Văn Ơn
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 091******974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10189 |
Họ tên:
Đỗ Hải Nam
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 035******556 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 10190 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Nam
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 031******981 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10191 |
Họ tên:
Phạm Văn Ban
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 10192 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phú
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 056******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10193 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thương
Ngày sinh: 24/05/1996 Thẻ căn cước: 075******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu hầm) |
|
||||||||||||
| 10194 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 056******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10195 |
Họ tên:
Phạm Thế Vân
Ngày sinh: 20/04/1976 Thẻ căn cước: 052******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 10196 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 031******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10197 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Quý
Ngày sinh: 13/11/1978 Thẻ căn cước: 034******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10198 |
Họ tên:
Trần Xuân Phát
Ngày sinh: 03/10/1997 Thẻ căn cước: 082******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10199 |
Họ tên:
Dương Đại Lợi
Ngày sinh: 29/05/1975 Thẻ căn cước: 079******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 001******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị điện - điện tử trong công nghiệp và giao thông vận tải Kỹ thuật điện - điện tử |
|
