Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1001 |
Họ tên:
VÕ ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 03/07/1985 Hộ chiếu: 600*****424 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN và DD |
|
||||||||||||
| 1002 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG ANH
Ngày sinh: 13/03/1994 Hộ chiếu: 440*****390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1003 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH ẤN
Ngày sinh: 02/03/1990 Hộ chiếu: 510*****608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1004 |
Họ tên:
NGÔ TRÍ DŨNG
Ngày sinh: 03/01/1993 Hộ chiếu: 660*****197 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1005 |
Họ tên:
ĐÀO MINH HIỂN
Ngày sinh: 01/06/1973 Hộ chiếu: 420*****409 Trình độ chuyên môn: KS điện |
|
||||||||||||
| 1006 |
Họ tên:
VĂN QUANG TÙNG
Ngày sinh: 09/07/1997 Hộ chiếu: 750*****952 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1007 |
Họ tên:
LÂM VĂN ĐIỆP
Ngày sinh: 11/02/1987 Hộ chiếu: 510*****135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 1008 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH RỚT
Ngày sinh: 07/03/1989 Hộ chiếu: 870*****018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD |
|
||||||||||||
| 1009 |
Họ tên:
PHẠM CẢNH TOÀN
Ngày sinh: 10/09/1977 Thẻ căn cước: 025******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1010 |
Họ tên:
TRƯƠNG AN PHONG
Ngày sinh: 09/05/1971 Hộ chiếu: 510*****458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 1011 |
Họ tên:
TẦN ĐÌNH QUÂN
Ngày sinh: 15/06/1993 Hộ chiếu: 660*****793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1012 |
Họ tên:
TRẦN MINH VIỄN
Ngày sinh: 01/10/1993 Hộ chiếu: 510*****509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1013 |
Họ tên:
Trần Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 27/06/1999 Thẻ căn cước: 095******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1014 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đạt
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 092******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1015 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 18/06/1976 Thẻ căn cước: 095******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1016 |
Họ tên:
Đoàn Vũ Minh Vương
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 087******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1017 |
Họ tên:
Đào Quốc Tiến
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 092******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 1018 |
Họ tên:
Lê Thành Danh
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 089******280 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/04/2000 Thẻ căn cước: 089******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1020 |
Họ tên:
Đổng Quang Tuyến
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 058******086 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
