Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1001 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 24/05/1981 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình Biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 1002 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/08/1999 Thẻ căn cước: 040******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1003 |
Họ tên:
Phạm Hồng Dương
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 022******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1004 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1005 |
Họ tên:
Cù Việt Dũng
Ngày sinh: 31/05/1965 Thẻ căn cước: 025******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1006 |
Họ tên:
Đoàn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 26/10/2000 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển ngành Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 1007 |
Họ tên:
Trần Quang Tùng
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 027******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1008 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đảm
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 038******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 1009 |
Họ tên:
Mai Văn Chung
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1010 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Hùng
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 001******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa ngành Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 1011 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đại
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 001******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1012 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 036******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1013 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 024******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1014 |
Họ tên:
Lê Thanh Huyền
Ngày sinh: 22/12/1978 Thẻ căn cước: 031******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1015 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nguyên
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 1016 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thăng
Ngày sinh: 13/08/1987 Thẻ căn cước: 040******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1017 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 1018 |
Họ tên:
Lê Bá Lưỡng
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 027******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1019 |
Họ tên:
Đường Văn Thi
Ngày sinh: 20/01/1987 Thẻ căn cước: 026******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1020 |
Họ tên:
Hoàng Đức Minh
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
