Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1001 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nam
Ngày sinh: 15/03/2001 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1002 |
Họ tên:
Đỗ Đức Mão
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1003 |
Họ tên:
Đinh Thế Trung
Ngày sinh: 18/01/1978 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 1004 |
Họ tên:
Cao Văn Dương
Ngày sinh: 03/11/1992 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1005 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 30/11/1984 Thẻ căn cước: 025******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1006 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 038******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1007 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1008 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 20/06/1998 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1009 |
Họ tên:
Đặng Vương Cường
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 026******652 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1010 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tân
Ngày sinh: 06/10/1993 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1011 |
Họ tên:
Vũ Đức Thắng
Ngày sinh: 08/07/1999 Thẻ căn cước: 024******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1012 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 30/03/2000 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1013 |
Họ tên:
Lương Hoài Nam
Ngày sinh: 26/05/2000 Thẻ căn cước: 034******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1014 |
Họ tên:
Trần Thế Đông
Ngày sinh: 25/01/2001 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1015 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hoàn
Ngày sinh: 29/12/1991 Thẻ căn cước: 042******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1016 |
Họ tên:
Trần Phương Duy
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 034******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1017 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 031******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1018 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hải
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 034******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1020 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dân
Ngày sinh: 23/04/1978 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện tử - Viễn thông |
|
