Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101961 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 02/03/1980 CMND: 370***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 101962 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Chiến
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 025******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 101963 |
Họ tên:
Đỗ Công Hoan
Ngày sinh: 17/10/1991 CMND: 285***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành kỹ thuật địa chính; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101964 |
Họ tên:
Lê Xuân Đạt
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 182***191 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng tin học |
|
||||||||||||
| 101965 |
Họ tên:
Mai Xuân Thực
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 038******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 101966 |
Họ tên:
Lâm Quang Việt
Ngày sinh: 02/05/1989 CMND: 261***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 101967 |
Họ tên:
Phạm Thành An
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 211***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101968 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 034******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101969 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thái
Ngày sinh: 15/07/1977 Thẻ căn cước: 089******046 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 101970 |
Họ tên:
Mai Đắc Kiểu
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 211***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101971 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 197***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101972 |
Họ tên:
Trần Hoàng Lâm
Ngày sinh: 21/02/1990 Thẻ căn cước: 079******086 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 101973 |
Họ tên:
Lê Phương Cảnh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 352***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101974 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 13/02/1984 CMND: 272***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101975 |
Họ tên:
Trần Thanh Vinh
Ngày sinh: 14/02/1987 CMND: 321***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 101976 |
Họ tên:
Phạm Đình Đức
Ngày sinh: 14/03/1991 CMND: 215***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 101977 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quốc
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 072******169 Trình độ chuyên môn: Kinh Tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101978 |
Họ tên:
Phan Ngọc Minh Thiện
Ngày sinh: 08/02/1982 CMND: 023***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101979 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngọc
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 225***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101980 |
Họ tên:
Bùi Văn Vũ
Ngày sinh: 25/05/1991 CMND: 183***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
