Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101921 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Thủy
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 033******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101922 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trân
Ngày sinh: 31/08/1990 CMND: 264***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101923 |
Họ tên:
Lê Văn Huấn
Ngày sinh: 12/12/1986 CMND: 162***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101924 |
Họ tên:
Tôn Nữ Hồng Thư
Ngày sinh: 19/12/1979 CMND: 221***599 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 101925 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nghiệp
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 272***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101926 |
Họ tên:
Trần Sơn Linh
Ngày sinh: 24/02/1990 CMND: 272***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 101927 |
Họ tên:
Đỗ Quang Duy
Ngày sinh: 13/11/1990 Hộ chiếu: C00**180 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101928 |
Họ tên:
Lưu Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1988 CMND: 013***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 101929 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 050***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật – Chuyên nghành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101930 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 05/01/1985 CMND: 351***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101931 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Minh
Ngày sinh: 27/04/1968 CMND: 182***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101932 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 11/10/1987 CMND: 186***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 101933 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 26/05/1982 Thẻ căn cước: 040******376 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101934 |
Họ tên:
Thái Bình Dương
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 079******604 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện và điện tử |
|
||||||||||||
| 101935 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tài
Ngày sinh: 17/04/1983 CMND: 182***668 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 101936 |
Họ tên:
Đặng Văn Du
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 036******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 101937 |
Họ tên:
Trần Thanh Đảm
Ngày sinh: 15/02/1987 CMND: 301***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101938 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung Kiên
Ngày sinh: 31/10/1993 CMND: 013***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 101939 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nam
Ngày sinh: 21/09/1972 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101940 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/10/1965 CMND: 012***152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kiến trúc nhà cửa |
|
