Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101901 |
Họ tên:
Lê Văn Út
Ngày sinh: 10/06/1980 CMND: 212***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 101902 |
Họ tên:
Trương Hoàng Đông
Ngày sinh: 22/07/1982 CMND: 381***770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 101903 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 245***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101904 |
Họ tên:
Lương Hưng Thịnh
Ngày sinh: 28/10/1995 CMND: 017***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101905 |
Họ tên:
Thái Văn Khoa
Ngày sinh: 19/03/1979 CMND: 182***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101906 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vũ
Ngày sinh: 10/05/1977 CMND: 271***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101907 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cường
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 186***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 101908 |
Họ tên:
Lê Văn Duy
Ngày sinh: 20/08/1992 CMND: 221***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101909 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/02/1993 CMND: 264***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 15/05/1991 CMND: 250***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101911 |
Họ tên:
Phan Thanh Trí
Ngày sinh: 17/01/1988 CMND: 225***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 101912 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thư
Ngày sinh: 20/06/1988 CMND: 281***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 101913 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhựt
Ngày sinh: 13/01/1991 CMND: 012***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101914 |
Họ tên:
Hà Huy Hiếu
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 225***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 101915 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thiện
Ngày sinh: 10/05/1991 CMND: 271***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101916 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phong
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 022******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 101917 |
Họ tên:
Lê Duy Chung
Ngày sinh: 10/04/1983 CMND: 172***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101918 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 02/05/1984 Thẻ căn cước: 036******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 101919 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Sang
Ngày sinh: 08/03/1984 CMND: 211***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101920 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dư
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
