Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101881 |
Họ tên:
Cao Ngọc Thái Bảo
Ngày sinh: 10/11/1979 CMND: 025***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp Thạc sĩ Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101882 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chương
Ngày sinh: 21/10/1969 CMND: 022***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 101883 |
Họ tên:
Trần Công Vinh
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 072******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 101884 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/08/1992 CMND: 212***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101885 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 362***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101886 |
Họ tên:
Đinh Bá Thanh
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 052******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101887 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 03/04/1991 CMND: 261***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101888 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuệ
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 052******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 101889 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Phước
Ngày sinh: 16/04/1991 Thẻ căn cước: 049******014 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 101890 |
Họ tên:
Từ Trọng Kỳ
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 285***402 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 101891 |
Họ tên:
Dương Thanh Minh
Ngày sinh: 03/12/1982 CMND: 194***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Ngành: Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 101892 |
Họ tên:
Đoàn Thị Ngân
Ngày sinh: 31/07/1990 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101893 |
Họ tên:
Trần Bá Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1985 CMND: 285***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101894 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trà My
Ngày sinh: 09/04/1988 CMND: 172***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101895 |
Họ tên:
Trần Linh Liêu
Ngày sinh: 04/02/1996 CMND: 334***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 101896 |
Họ tên:
DIỆP QUỐC HƯNG
Ngày sinh: 18/09/1977 CMND: 352***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 101897 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuấn
Ngày sinh: 01/09/1964 CMND: 281***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101898 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HIỀN
Ngày sinh: 03/12/1983 CMND: 351***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 101899 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI THIỆN
Ngày sinh: 18/11/1988 CMND: 331***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 101900 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đính
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 013***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
