Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10161 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tính
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 091******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10162 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 064******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10163 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 049******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10164 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Phúc
Ngày sinh: 06/05/1993 Thẻ căn cước: 042******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10165 |
Họ tên:
Lê Gia Đạo
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 052******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10166 |
Họ tên:
Tô Văn Ninh
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 034******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 075******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10168 |
Họ tên:
Phạm Ngô Việt Hùng
Ngày sinh: 11/02/1997 Thẻ căn cước: 054******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10169 |
Họ tên:
Võ Quang Minh Hoàng
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 046******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10170 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 056******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10171 |
Họ tên:
Đặng Văn Chất
Ngày sinh: 22/11/1977 Thẻ căn cước: 040******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 10172 |
Họ tên:
Cao Văn Quý
Ngày sinh: 27/05/1983 Thẻ căn cước: 038******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10173 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 26/03/1998 Thẻ căn cước: 082******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10174 |
Họ tên:
Võ Đức Cường
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 051******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10175 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Long
Ngày sinh: 09/03/1994 Thẻ căn cước: 079******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10176 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 09/07/1998 Thẻ căn cước: 036******292 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 10177 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lực
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 052******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 10178 |
Họ tên:
Võ Trọng Tài
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 051******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10179 |
Họ tên:
Phạm Trường Vinh
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 077******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10180 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 051******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt -Máy lạnh |
|
