Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10161 |
Họ tên:
Trần Trung Hải
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 049******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10162 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 087******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10163 |
Họ tên:
Trần Tiến Nam
Ngày sinh: 13/02/1978 Thẻ căn cước: 049******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 10164 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh Kiệt
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 049******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10165 |
Họ tên:
Hà Công Quyền
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 034******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10166 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1980 Thẻ căn cước: 056******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10167 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 049******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 10168 |
Họ tên:
Đinh Luận
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 049******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 10169 |
Họ tên:
Lê Hoàng Cang
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 052******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử ,Điện Năng |
|
||||||||||||
| 10170 |
Họ tên:
Trần Mậu Anh Quốc
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 049******530 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 10171 |
Họ tên:
Hoàng Khuynh
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 046******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10172 |
Họ tên:
Từ Đức Tiến
Ngày sinh: 19/02/1994 Thẻ căn cước: 048******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 10173 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 08/03/1981 Thẻ căn cước: 045******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Thủy lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 10174 |
Họ tên:
Trần Phương Giang
Ngày sinh: 26/07/1994 Thẻ căn cước: 045******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 23/02/1989 Thẻ căn cước: 026******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10176 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đông
Ngày sinh: 07/06/1999 Thẻ căn cước: 049******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10177 |
Họ tên:
Phan Huy Thành
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 049******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 10178 |
Họ tên:
Lê Văn Quốc
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 048******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 10179 |
Họ tên:
Nguyễn Út
Ngày sinh: 25/10/1978 Thẻ căn cước: 048******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 10180 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 25/12/1988 Thẻ căn cước: 082******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
