Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101741 |
Họ tên:
LÊ THỊ HIỀN
Ngày sinh: 30/12/1979 Thẻ căn cước: 022******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101742 |
Họ tên:
LÊ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 073***958 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101743 |
Họ tên:
LÊ THANH NAM
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 073***910 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101744 |
Họ tên:
MẠC DUY THỨC
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 030******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101745 |
Họ tên:
PHẠM QUỐC TRUNG
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 073***247 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101746 |
Họ tên:
TRẦN CAO LUÂN
Ngày sinh: 01/09/1967 CMND: 073***099 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện-Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 101747 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN MẠNH
Ngày sinh: 16/06/1984 CMND: 100***737 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 101748 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH HOÀNG
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 022******008 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101749 |
Họ tên:
ĐẶNG HÙNG CƯỜNG
Ngày sinh: 10/10/1970 CMND: 073***668 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 101750 |
Họ tên:
VŨ ĐỨC HẠNH
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 100***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101751 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HƯNG
Ngày sinh: 25/01/1981 CMND: 070***758 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 101752 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN GIAO
Ngày sinh: 08/11/1971 CMND: 073***488 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện khí hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 101753 |
Họ tên:
MẠC VĂN LAI
Ngày sinh: 11/12/1962 CMND: 073***878 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 101754 |
Họ tên:
ĐINH PHÚ NINH
Ngày sinh: 05/07/1993 CMND: 073***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 101755 |
Họ tên:
ĐÀO THỊ THUÝ NGÂN
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 062***032 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101756 |
Họ tên:
ĐẶNG CÔNG SƠN
Ngày sinh: 05/08/1991 CMND: 073***444 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 101757 |
Họ tên:
VŨ MINH HOAN
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 073***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101758 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TUYỀN
Ngày sinh: 15/08/1959 CMND: 060***838 Trình độ chuyên môn: KSTL |
|
||||||||||||
| 101759 |
Họ tên:
HÀ MẠNH THẮNG
Ngày sinh: 01/03/1971 CMND: 073***191 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 101760 |
Họ tên:
NÔNG VĂN NGHỆ
Ngày sinh: 19/05/1965 CMND: 073***817 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Điện khí hoá, cung cấp điện |
|
