Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 101621 |
Họ tên:
Tăng Văn Hùng
Ngày sinh: 07/05/1981 CMND: 272***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 101622 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 05/08/1969 CMND: 187***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 101623 |
Họ tên:
Lê Sĩ Thắng
Ngày sinh: 08/01/1990 CMND: 091***200 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ KTGT |
|
||||||||||||
| 101624 |
Họ tên:
Phạm Minh Hùng
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 037******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 101625 |
Họ tên:
Võ Văn Dương
Ngày sinh: 16/05/1987 CMND: 205***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 101626 |
Họ tên:
Bùi Viết Nguyên
Ngày sinh: 13/06/1992 CMND: 205***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101627 |
Họ tên:
Đinh Phú Hùng
Ngày sinh: 06/12/1981 CMND: 205***001 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 101628 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1993 CMND: 205***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 101629 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 28/07/1988 CMND: 205***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 101630 |
Họ tên:
Lê Dũng
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 205***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CNKT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101631 |
Họ tên:
Đinh Văn Sỹ
Ngày sinh: 03/09/1988 CMND: 205***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 101632 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 07/08/1985 CMND: 205***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 101633 |
Họ tên:
Lê Quang Toàn
Ngày sinh: 05/04/1993 CMND: 191***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD &CN |
|
||||||||||||
| 101634 |
Họ tên:
Võ Quang Cương
Ngày sinh: 28/02/1986 CMND: 205***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 101635 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Tú
Ngày sinh: 13/10/1991 CMND: 205***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD & CN |
|
||||||||||||
| 101636 |
Họ tên:
Phạm Trung Lực
Ngày sinh: 28/01/1993 CMND: 201***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD CT Giao thông |
|
||||||||||||
| 101637 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kim
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 205***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CT Xây dựng |
|
||||||||||||
| 101638 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 01/03/1981 CMND: 205***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 101639 |
Họ tên:
Trần Văn Hoành
Ngày sinh: 03/02/1989 CMND: 194***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 101640 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/05/1983 CMND: 205***288 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD Cầu đường |
|
